razonar
B2động từ (verb)
/raθoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lý luận (thực hành khoa lý trí)động từto reason (exercise rational faculty)
- Giải thích, biện minh (đưa ra một lý do có thể chấp nhận được)động từto explain, justify (provide an acceptable reason)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể razonarDanh động từ razonandoPhân từ razonado
| Presente | |
|---|---|
| yo | razono |
| tú | razonas |
| él/ella/Ud. | razona |
| nosotros | razonamos |
| vosotros | razonáis |
| ellos/Uds. | razonan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giải thích
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| razonar lógicamente | Suy luận logic |
Xuất hiện ở từ khác
- 理论Tiếng Trungtương đương