Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- giải thích, làm rõđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to make something clear or understandable
- giải thích, thanh minhđộng từA2ngoại động từ (transitive)to give a reason or justification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- explainNguyên thể (infinitive)
- explainsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- explainedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- explainingPhân từ I (present participle)
- explainerNgười làm (agent noun)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- explain (sth)giải thích (điều gì)He was trying to explain the difference between sarcasm and irony.Anh ấy đang cố giải thích sự khác nhau giữa sự mỉa mai và sự trái ngược.
- explain (sth) to sbgiải thích (điều gì) cho aiIt was difficult to explain the concept to beginners.Rất khó để giải thích khái niệm này cho người mới bắt đầu.
- explain that…giải thích rằng…I explained that an ambulance would be coming soon.Tôi đã giải thích rằng xe cứu thương sẽ đến sớm.
- explain who, how, etc…giải thích ai, như thế nào, v.v.…He explained who each person in the photo was.Anh ấy giải thích mỗi người trong bức ảnh là ai.
- explain to sb who, how, etc…giải thích cho ai ai, như thế nào, v.v.…She explained to the children exactly what to do in an emergency.Cô ấy giải thích cho bọn trẻ chính xác phải làm gì trong trường hợp khẩn cấp.
- it is explained that…được giải thích rằng…It was explained that attendance was compulsory.Đã được giải thích rằng việc tham dự là bắt buộc.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Làm phẳng
- Làm phẳng, trải phẳngTo make flat, smooth out.
Ví dụ
- ?Bạn có thể giải thích điều đó không?
- .Không cần giải thích.
- wouldn’t .Cô ấy đã cố gắng giải thích nhưng anh ấy không chịu lắng nghe.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc explainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiexplanen
- từ tiếng Pháp cổexplaner
- từ tiếng Latinhexplanō“to flatten, spread out, make plain or clear, explain”