说
說HSK1
Hay gặpHán-Việt: thuyết
shuō
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nói, kểđộng từto speak, talk, or say.
- giải thích, nói rõđộng từto explain or make something clear.
- mắng, phê bìnhđộng từto scold, criticize, or tell someone off.
- thuyết, học thuyếtdanh từtheory, doctrine, or teachings (mostly used as a bound form).
Chữ và bộ thủ (character, radical)
说
shuōthuyết
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)9 nét
speak, say, talk; scold, upbraidCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Thuyết phục
- Thuyết phục, khuyên giảito persuade
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Nói!
- !Nói!
- !Nói!