explicar
A1động từ (verb)
Hay gặp/eɡspliˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- giải thíchđộng từA1To tell someone what something means, why it happens, or how to do it.
- tự giải thích, tự biện minhđộng từA2To explain your own reasons so that others can understand or accept them.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể explicarDanh động từ explicandoPhân từ explicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | explico |
| tú | explicas |
| él/ella/Ud. | explica |
| nosotros | explicamos |
| vosotros | explicáis |
| ellos/Uds. | explican |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explicar con detalle | Giải thích chi tiết | |
| explicar en detalle | Giải thích chi tiết | |
| saber explicar | Biết cách giải thích | |
| explicar algo a alguien | Giải thích. Cho | |
| explicar el porqué | Giải thích lý do | |
| explicar lógicamente | Giải thích một cách logic | |
| explicar naturalmente | Giải thích một cách tự nhiên | |
| explicar por qué | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- " ." " .""Tôi có thể giải thích cho anh." "Không có gì để giải thích cả."
- .Cô ấy giải thích với tôi rằng chúng tôi vứt rác quá nhiều.
- .Hãy chỉ đường cho tôi đến nhà anh ấy.