Nghĩa chính
- thuyết phục, làm cho tinđộng từB1ngoại động từ (transitive)To successfully cause someone to believe something or do something through reasoning.
- cố gắng thuyết phục, thúc giụcđộng từB1ngoại động từ (transitive)To try to convince someone to do something, often by urging or pleading.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- persuadeNguyên thể (infinitive)
- persuadesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- persuadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- persuadingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- persuade sb to do sththuyết phục ai làm gìTry to persuade him to come.Hãy cố thuyết phục anh ấy đến đi.
- persuade sbthuyết phục aiPlease try and persuade her.Làm ơn hãy cố thuyết phục cô ấy.
- persuade sb into sththuyết phục ai làm gìI didn't want to go, but my friends persuaded me into it.Tôi đã không muốn đi, nhưng bạn bè đã thuyết phục tôi.
- persuade sb into doing sththuyết phục ai làm gìI allowed myself to be persuaded into entering the competition.Tôi đã để mình bị thuyết phục tham gia cuộc thi.
- persuade sb out of sththuyết phục ai không làm gìThere was no way to persuade him out of it.Không có cách nào thuyết phục anh ấy từ bỏ việc đó.
- persuade sb out of doing sththuyết phục ai không làm gìMy sister persuaded me out of dying my hair.Chị tôi đã thuyết phục tôi đừng nhuộm tóc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| persuade sb of sth | Thuyết phục ai về điều gì | |
| persuade sb to do sth | Thuyết phục ai làm gì | |
| persuade someone | Thuyết phục ai | |
| try to persuade | Cố thuyết phục | |
| persuade someone of something | Thuyết phục ai đó tin vào điều gì | |
| persuade someone to do something | Thuyết phục ai đó làm gì |
Xuất hiện ở từ khác
- forcetrái nghĩathuyết phục thay vì ép buộc
- getđồng nghĩaPhù hợp khi người đó ban đầu không đồng ý.
- movedđồng nghĩa, dễ nhầmGần nghĩa; thường nhấn mạnh kết quả của việc thuyết phục bằng lập luận hoặc lời xin.
- reasonđồng nghĩathuyết phục ai đó làm gì
- selldễ nhầm, đồng nghĩa`Sell an idea` là một cách thuyết phục; `persuade` không mặc nhiên mang nghĩa quảng bá.
- work onđồng nghĩathuyết phục trực tiếp bằng lập luận
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc persuadeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpersuādeō“to persuade”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chúng tôi sẽ thuyết phục anh ta, nếu có thể.
- , .Anh ấy thuyết phục tôi về nhà, nhưng tôi từ chối.
- .Anh ấy đã cố gắng thuyết phục cô ấy.