Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persuasible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể thuyết phục được
tính từ
persuadable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
persuasible
Dạng gốc
(base form)
more persuasible
So sánh hơn
(comparative)
most persuasible
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
persuasible
persua
de
Thuyết phục, làm cho tin
động từ
persua
der
Người, hoặc cái đó, thuyết phục, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng
danh từ
persuasi
on
Sự thuyết phục
danh từ
persuasi
ve
Đầy thuyết phục
tính từ, danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Có thể thuyết phục được
1
Có thể thuyết phục được
1
Có thể thuyết phục được