Nghĩa chính
- Ngăn cảnđộng từngoại động từ (transitive)To convince not to try or do.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissuadeNguyên thể (infinitive)
- dissuadesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dissuadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dissuadingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dissuade sb (from sth/from doing sth)khuyên ai không (nên làm gì/việc gì)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạidissuader
- từ tiếng Latinhdissuādeō“to urge differently”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- persuadedễ nhầm, trái nghĩakhuyên can ai đó đừng làm gì.
Họ từ (word family)
cùng gốc dissuadeVí dụ
- .Jane đã khuyên can Martha không tự tử.
- .Anh ấy đã cố gắng khuyên can cô ấy.
- can ngăn một hành động