Dịch

阻止

HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: trở chỉ
zǔ zhǐ

Nghĩa chính

  1. ngăn, ngăn chặnđộng từto stop something from happening
  2. cản, chặnđộng từto stop something from moving or progressing

Chữ và bộ thủ (character, radical)

阻
zǔtrở
Bộ: 阜 · phụ (gò đất, đống)7 nét
impede, hinder, obstruct; oppose
止
zhǐchỉ
Bộ: 止 · chỉ (dừng lại)4 nét
stop, halt, desist; detain

Cụm từ (phrase)

全力阻止Dốc sức ngăn cản
出面阻止Ra mặt can ngăn
及时阻止Kịp thời ngăn chặn
无法阻止Không thể ngăn cản
设法阻止Tìm cách ngăn chặn

AI