bloque
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbloke/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khối, liên minhdanh từbloc
- Khối, tảng, tòa nhàdanh từblock (street block or a piece of something)
- Phiến, tấmdanh từslab
- Chặn, phong tỏađộng từinflection of blocar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bloqueDạng gốc (base form)
- bloquesSố nhiều (plural)
- bloquecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bloque de hielo | Tảng băng | |
| bloque de pisos | Tòa nhà chung cư | |
| bloque regional | Khối khu vực | |
| en bloque | Đồng loạt | |
| escalada en bloquedanh từ | danh từ | Sự ném đá |
| bloque de apartamentos | Tòa nhà chung cư | |
| bloqueo mental | Bế tắc tâm lý | |
| bloqueo creativo | Bí ý tưởng sáng tạo |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Chặn
- Chặn, cản trởfirst/third-person singular present subjunctive
Họ từ (word family)
cùng gốc bloqueNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ấn Độ và Trung Quốc là hai nước thuộc khối BRIC.
- .Anh ấy đã dùng búa đập vỡ một khối bê tông.
- ¿ ?Bạn đã mua gạch block xi măng ở đâu vậy?