bloqueador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/blokeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người chặn (thứ gì đó hoặc ai đó chặn)danh từblocker (something or someone that blocks)
- Trình chặn (một ứng dụng dừng / cản trở việc truy cập trái phép vào một chương trình)danh từblocker (an application that stops / impedes unauthorised access to a programme)
- Chặn (chặn)tính từblocking (that blocks)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bloqueadorDạng gốc (base form)
- bloqueadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bloqueadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bloqueadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bloqueador de pubertaddanh từ | danh từ | Thuốc chặn tuổi dậy thì |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người chặn (thứ gì đó hoặc ai đó chặn)
- blocker (something or someone that blocks)
- blocker (something or someone that blocks)