Dịch

bloqueador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/blokeaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người chặn (thứ gì đó hoặc ai đó chặn)danh từblocker (something or someone that blocks)
  2. Trình chặn (một ứng dụng dừng / cản trở việc truy cập trái phép vào một chương trình)danh từblocker (an application that stops / impedes unauthorised access to a programme)
  3. Chặn (chặn)tính từblocking (that blocks)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bloqueadorDạng gốc (base form)
  2. bloqueadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bloqueadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bloqueadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bloqueador de pubertaddanh từThuốc chặn tuổi dậy thì

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người chặn (thứ gì đó hoặc ai đó chặn)
  1. blocker (something or someone that blocks)
  2. blocker (something or someone that blocks)

Ví dụ

AI