Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bloqueta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối bê tông nhỏ
danh từ
small block of concrete
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bloqueta
Dạng gốc
(base form)
bloqueta
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khối bê tông nhỏ
1
Khối bê tông nhỏ
1
Khối bê tông nhỏ