Nghĩa chính
- Khối (chính trị)danh từA group of voters or politicians who share common goals.
- Khốidanh từA group of countries acting together for political or economic goals, an alliance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blocDạng gốc (base form)
- blocsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| economic bloc | Khối kinh tế | |
| military bloc | Khối quân sự | |
| political bloc | Khối chính trị | |
| regional bloc | Khối khu vực | |
| trade blocdanh từ | danh từ | Khối mậu dịch |
| voting bloc | Khối cử tri | |
| eastern blocdanh từ riêng | danh từ riêng | Khối phía Đông |
| trading bloc | Khối thương mại |
Ví dụ
- Asia’s . Sunday’s , . , , fourth-largest .Cách mà điều đó ảnh hưởng đến nền dân chủ ổn định nhất châu Á sẽ trở nên rõ ràng hơn trong những tuần tới. Cuộc bầu cử giữa kỳ của Thượng viện, nơi Đảng Sanseito, dù đang lên sóng, vẫn chỉ là khối thứ tư trong phòng họp đó.
- .Ấn Độ và Trung Quốc là hai quốc gia thuộc khối BRIC.
- .Các mục trong chương trình nghị sự đó được đưa lên thảo luận đồng loạt.
Họ từ (word family)
cùng gốc blocNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbloc“group, block”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*blokk
- từ tiếng German nguyên thủy*blukką“beam, log”
Cùng gốc (doublet)block
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- blockdễ nhầmtừ Pháp, chỉ một liên minh chính trị, không phải khối vật thể