Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escalada en bloque
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskaˌlada em ˈbloke/
Nghĩa chính
1
Sự ném đá
danh từ
bouldering
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bouldering
Leo núi mà không cần dây thừng trên những tảng đá lớn hoặc những vật có kích thước bằng tảng đá cuội
AI
1
Sự ném đá
1
Sự ném đá
1
Sự ném đá