Dịch

bouldering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Leo núi mà không cần dây thừng trên những tảng đá lớn hoặc những vật có kích thước bằng tảng đá cuộidanh từkhông đếm được (uncountable)Climbing, without ropes, on large boulders or boulder-sized objects.

Cụm từ (phrase)

bouldering matdanh từĐồng nghĩa với crash pad

AI