bloqueo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/bloˈkeo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự phong tỏa, lệnh bao vâydanh từblockade
- Sự tắc nghẽn, sự bế tắcdanh từblockage
- Sự khóa, sự chốtdanh từlocking
- Chặn, phong tỏađộng từfirst-person singular present indicative of bloquear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bloqueoDạng gốc (base form)
- bloqueosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bloqueo creativo | Bí ý tưởng sáng tạo | |
| bloqueo mental | Bế tắc tâm lý | |
| levantar el bloqueo | Dỡ bỏ phong tỏa | |
| romper el bloqueo | Phá vỡ vòng phong tỏa | |
| pantalla de bloqueo | Màn hình khóa | |
| bloqueo económico | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự đóng băng
- freeze
Họ từ (word family)
cùng gốc bloqueoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Ai đứng sau vụ phong tỏa đó vậy?
- .Các tin tặc đã tìm cách vượt qua rào cản phong tỏa.
- .Hiện tại tôi đang bị bí ý tưởng sáng tạo.
Xuất hiện ở từ khác
- embargođồng nghĩathường dùng cho hành động phong tỏa, cô lập toàn diện