Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antibloqueo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống khóa
tính từ
anti-lock
2
Chống chặn
tính từ
anti-block
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anti-lock
Ngăn chặn một cái gì đó bị mắc kẹt hoặc bị kẹt
AI
1
Chống khóa
2
Chống chặn
1
Chống khóa
2
Chống chặn
1
Chống khóa
2
Chống chặn