anti-lock
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngăn chặn một cái gì đó bị mắc kẹt hoặc bị kẹttính từkhông so sánh (not comparable)Preventing something from becoming stuck or jammed.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-lockdowntính từ | tính từ | Phản đối việc phong tỏa (giam giữ như một biện pháp an ninh) |
| antilock brakedanh từ | danh từ | Phanh được trang bị cho các phương tiện giao thông đường bộ hiện đại để chống trượt và cải thiện khả năng kiểm soát bằng cách cảm biến và bù đắp cho việc phanh quá mức |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .