embargo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/emˈbaɾɡo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- lệnh cấm vận, sự cấm vậndanh từB2an official ban on trade or other commercial activity with a particular country
- sự kê biên tài sản, sự tịch thu tài sản, phong tỏa tài sảndanh từC1the legal seizure of someone's property to secure payment of a debt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embargoDạng gốc (base form)
- embargosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decretar un embargo | Ban hành lệnh cấm vận | |
| embargo comercial | Cấm vận thương mại | |
| embargo de bienes | Kê biên tài sản | |
| levantar el embargo | Dỡ bỏ cấm vận | |
| sin embargotrạng từ | trạng từ | Tuy nhiên, tuy vậy, dù vậy |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tịch biên
- Tịch biên, cấm vậnfirst-person singular present indicative of embargar
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã hứa sẽ quay lại, tuy vậy lại không làm.
- , .Anh ấy nói mình ăn thuần chay, tuy nhiên lại ăn phô mai.
- , , .Còn tôi, tuy nhiên, đang chờ đợi các bằng chứng.
Xuất hiện ở từ khác
- sin embargodễ nhầmDanh từ mang nghĩa 'lệnh cấm vận' hoặc 'sự tịch thu/kê biên tài sản', khác với cụm trạng từ 'sin embargo'