Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự tịch thu, sự chiếm đoạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of taking possession, as by force or right of law.
- Tình trạng bị tịch thudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being seized or of having been taken.
- Vật bị tịch thu, tài sản bị chiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is seized, or taken possession of; a thing laid hold of, or possessed.
- Bị co giật, lên cơn động kinhđộng từnội động từ (intransitive)To experience an epileptic seizure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- seizure (of sth)sự thu giữ (cái gì)
- seizure of sthsự chiếm đóng cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asset seizure | Tịch thu tài sản | |
| epileptic seizure | Cơn động kinh | |
| seizure of power | Chiếm quyền lực | |
| seizure dogdanh từ | danh từ | Con chó được huấn luyện để hỗ trợ một người trong hoặc ngay sau cơn động kinh |
| absence seizuredanh từ | danh từ | Loại cơn động kinh biểu hiện bệnh động kinh nhỏ, thường kéo dài đến ba mươi giây và liên quan đến sự trống rỗng và thiếu nhận thức, có thể bao gồm cả co giật; không bao gồm co thắt hoặc bất tỉnh |
| Jacksonian seizuredanh từ | danh từ | Đặc điểm co giật của một số dạng động kinh |
| psychogenic nonepileptic seizuredanh từ | danh từ | Giai đoạn giống như một cơn động kinh nhưng không phải do hoạt động điện bất thường trong não gây ra |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Cơn đau đột ngột
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cơn đau đột ngột, sự bộc phát cảm xúcA sudden onset of pain or emotion.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tịch thu
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc seizureVí dụ
- .Lệnh khám xét cho phép tịch thu các bằng chứng.
- .Việc tiếp tục tịch thu chiếc xe là vi phạm quyền của tôi.
- .Những vật bị tịch thu bao gồm nhiều đồ dùng lấy từ nhà và văn phòng của anh ta.