Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seizer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
z
ə
/
US
/ˈ
s
i
z
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Người nắm bắt
danh từ
One who seizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seizer
Dạng gốc
(base form)
seizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
seize
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
seizer
seize
Túm, nắm
động từ
seiz
ure
Sự tịch thu, sự chiếm đoạt
danh từ, động từ
AI
1
Người nắm bắt
1
Người nắm bắt
1
Người nắm bắt