Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
asset seizure
Nghĩa chính
1
Tịch thu tài sản
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
asset seizures
Việc tịch thu tài sản
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
embargo
Sự tịch biên, tịch thu tài sản
AI
1
Tịch thu tài sản
1
Tịch thu tài sản
1
Tịch thu tài sản