evitar
B1động từ (verb)
Hay gặp/ebiˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- tránh, né tránh, lảng tránhđộng từB1To stay away from someone or something, or to choose not to do something.
- ngăn chặn, ngăn ngừa, phòng tránhđộng từB1To prevent something bad or undesirable from happening.
- nhịn được, kiềm chế đượcđộng từB2To not be able to stop oneself from doing something (always used in the negative).
- đỡ phải, tránh cho, giúp tránh khỏiđộng từB2To save someone or oneself from having to experience something unpleasant or difficult.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể evitarDanh động từ evitandoPhân từ evitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | evito |
| tú | evitas |
| él/ella/Ud. | evita |
| nosotros | evitamos |
| vosotros | evitáis |
| ellos/Uds. | evitan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evitar confusiones | Tránh nhầm lẫn | |
| evitar problemas | Tránh rắc rối | |
| evitar riesgos | Tránh rủi ro | |
| no poder evitar algo | Không thể nhịn được việc gì | |
| para evitar que | Để tránh việc | |
| evitar a alguien | Tránh mặt ai đó | |
| evitar la molestia | Tránh phiền phức | |
| evitar como la plagađộng từ | động từ | Tránh như bệnh dịch hạch |
Ví dụ
- .Bạn thừa biết là chúng ta sẽ không thể tránh được chuyện đó.
- .Hãy tránh tích trữ quá nhiều đồ trong phòng của bạn.
- Tom .Tôi không khỏi nghi ngờ rằng Tom đã lừa dối chúng ta.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)