Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no poder evitar algo
Nghĩa chính
1
Không thể nhịn được việc gì
Xuất hiện ở từ khác
evitar
kết hợp
không thể không làm gì
AI
1
Không thể nhịn được việc gì
1
Không thể nhịn được việc gì
1
Không thể nhịn được việc gì