Dịch

unconvince

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Gây ra sự từ bỏ một niềm tin; khiến (ai đó) trở nên không bị thuyết phục (về điều gì đó)động từTo cause to abandon a conviction; cause (someone) to become unconvinced (of something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconvinceNguyên thể (infinitive)
  2. unconvincesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unconvincedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unconvincingPhân từ I (present participle)

AI