Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- ảnh hưởng, tác độngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the power to affect or change someone or something
- người có ảnh hưởngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a person who can affect others or events
- ảnh hưởng đến, tác động tớiđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to affect or change someone or something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- influenceNguyên thể (infinitive)
- influencesSố nhiều (plural)
- influencedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- influencingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- influence on sb/sthảnh hưởng đến ai/cái gìHe had considerable influence on younger sculptors.Ông ấy có ảnh hưởng đáng kể đến các nhà điêu khắc trẻ tuổi.
- influence of sb/sth on sb/sthảnh hưởng của ai/cái gì đối với ai/cái gìthe influence of the climate on agricultural productionảnh hưởng của khí hậu đối với sản xuất nông nghiệp
- influence over sb/sthquyền lực đối với ai/cái gìHer parents no longer have any real influence over her.Cha mẹ cô ấy không còn có bất kỳ quyền lực thực sự nào đối với cô ấy.
- influence with sbuy tín với aiShe could probably exert her influence with the manager and get you a job.Cô ấy có thể sử dụng uy tín của mình với người quản lý và xin việc cho bạn.
- under the influence of sb/sthdưới sự ảnh hưởng của ai/cái gìHe committed the crime under the influence of drugs.Hắn phạm tội dưới sự ảnh hưởng của ma túy.
- influence sb/sthảnh hưởng đến ai/cái gìHis writings have influenced the lives of millions.Những bài viết của ông ấy đã ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng triệu người.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad influencedanh từ | danh từ | Tấm gương xấu |
| good influence | Tấm gương tốt | |
| have an influence on | Có ảnh hưởng đến | |
| strong influence | Ảnh hưởng sâu sắc | |
| under the influencetrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Chịu ảnh hưởng |
| use one's influence | Dùng sức ảnh hưởng của mình | |
| a person of influence | Người có ảnh hưởng | |
| influence someone's decision | Ảnh hưởng đến quyết định của ai |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Thiên mệnh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thiên mệnh, khí số tinh túAn element believed to determine someone's character or individual tendencies, caused by the position of the stars and planets at the time of one's birth.
Họ từ (word family)
cùng gốc influenceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinfluence
- từ tiếng Pháp cổinfluence
Cùng gốc (doublet)influenza
Ví dụ
- .Tôi hoàn toàn không có chút ảnh hưởng nào đối với anh ấy.
- . , .Các con vật hoàn toàn sợ hãi. Đối với họ, dường như Snowball là một loại ảnh hưởng vô hình nào đó, tràn ngập không khí xung quanh họ và đe dọa họ bằng đủ loại nguy hiểm.
- .Người thầy giáo có ảnh hưởng tốt đến học sinh của mình.
Xuất hiện ở từ khác
- actđồng nghĩaNhấn mạnh tác động đến suy nghĩ, hành vi hoặc quyết định; thường ít trực tiếp hơn.
- impactdễ nhầm, đồng nghĩaThường nhấn mạnh quyền lực tác động đến suy nghĩ hoặc hành vi hơn là kết quả cụ thể.
- sayđồng nghĩasức ảnh hưởng đến quyết định
- shapeđồng nghĩaRộng hơn; có thể tác động theo nhiều cách, không nhất thiết tạo hướng.
- weightđồng nghĩaKhả năng tác động đến quyết định, hành vi hoặc nhận định của người khác.
- work onđồng nghĩagây ảnh hưởng chung