Nghĩa chính
- Bệnh cúmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An acute contagious disease of the upper airways and lungs, caused by a virus, which rapidly spreads around the world in seasonal epidemics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- influenzaDạng gốc (base form)
- influenzasSố nhiều (plural)
- influenze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catch influenza | Bị nhiễm cúm | |
| contract influenza | Mắc bệnh cúm | |
| influenza epidemic | Dịch cúm | |
| influenza vaccine | Vắc-xin cúm | |
| influenza virus | Virus cúm | |
| seasonal influenza | Cúm mùa | |
| Asian influenzadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Asian flu |
| swine influenzadanh từ | danh từ | Cúm lợn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- influencedễ nhầm‘influenza’ là bệnh cúm, không liên quan tới nghĩa ‘ảnh hưởng’.
Họ từ (word family)
cùng gốc influenzaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýinfluenza“influence”
- từ tiếng Latinhinfluentia
Cùng gốc (doublet)influence
Ví dụ
- , , “”.Israel đã ghi nhận ca đầu tiên mắc đồng thời hai bệnh hiếm gặp là cúm và virus corona, được gọi là flurona.
- .Anh ấy đang bị ốm do cúm.
- .Anh ấy đang đi khám bác sĩ vì bị cúm.