Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diffluent
tính từ
(adjective)
/ˈ
d
ɪ
f
.
l
u
.
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Chảy ra hoặc tắt; hòa tan; không cố định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Flowing apart or off; dissolving; not fixed.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
diffluens
“flowing away”
Ví dụ
What's
diffluent
I
do
consolidate
.
AI
1
Chảy ra hoặc tắt
1
Chảy ra hoặc tắt
1
Chảy ra hoặc tắt