Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postinfluenza
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau bệnh cúm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following influenza
Họ từ
(word family)
cùng gốc
postinfluenza
postinfluenza
l
Sau cúm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
influenza
AI
1
Sau bệnh cúm
1
Sau bệnh cúm
1
Sau bệnh cúm