Nghĩa chính
- Cúmdanh từkhông đếm được (uncountable)Influenza.
- Cúm dạ dàydanh từkhông đếm được (uncountable)Stomach flu.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fluDạng gốc (base form)
- flusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flu outbreak | Bùng phát dịch cúm | |
| flu season | Mùa cúm | |
| flu shotdanh từ | danh từ | Mũi tiêm phòng cúm |
| flu symptoms | Triệu chứng cúm | |
| flu vaccine | Vắc-xin cúm | |
| bird fludanh từ | danh từ | Bệnh cúm gà, cúm gia cầm |
| swine fludanh từ | danh từ | Bệnh cúm do một số orthomyxovirus gây ra, truyền từ lợn sang người |
| avian fludanh từ | danh từ | Cúm gia cầm |
Ví dụ
- .Bạn bị cúm
- .Bệnh cúm đang lan rộng.
- .Cô ấy nghĩ là cô ấy bị cảm cúm.
Họ từ (word family)
cùng gốc fluNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ influenza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha