Dịch

resfriado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/resˈfɾjado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đau khổ vì cảm lạnh thông thườngtính từafflicted with the common cold
  2. Cảm lạnhdanh từa cold
  3. Bệnh cúmdanh từthe flu

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resfriadoDạng gốc (base form)
  2. resfriadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. resfriadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. resfriadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảm lạnh

AI