Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resfrío
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/resˈfɾio/
Nghĩa chính
1
Cảm lạnh (bệnh tật)
danh từ
cold (illness)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resfrío
Dạng gốc
(base form)
resfrío
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冷
lěng
Lạnh, rét
Tiếng Anh
cold
Lạnh; nguội
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cảm lạnh (bệnh tật)
resfriado
Khác
catarro
AI
1
Cảm lạnh (bệnh tật)
1
Cảm lạnh (bệnh tật)
1
Cảm lạnh (bệnh tật)