Dịch

resfrío

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/resˈfɾio/

Nghĩa chính

  1. Cảm lạnh (bệnh tật)danh từcold (illness)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resfríoDạng gốc (base form)
  2. resfríosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảm lạnh (bệnh tật)
Khác

AI