Dịch

catarro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈtaro/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lạnh lẽodanh từcold
  2. Chất nhầydanh từmucus
  3. Đặc biệt là mũi và họngqua tiếng Anhdanh từcatarrh

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catarroDạng gốc (base form)
  2. catarrosSố nhiều (plural)

AI