catarroso
tính từ (adjective)
/kataˈroso/
Nghĩa chính
- Bệnh viêm ruộttính từcatarrhal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catarrosoDạng gốc (base form)
- catarrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- catarrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- catarrosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh