Nghĩa chính
- Nước nhầy, niêm dịch, chất nhớtdanh từkhông đếm được (uncountable)A slippery secretion from the lining of the mucous membranes.
- Chất nhầy thực vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Short for vegetable mucus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mucusDạng gốc (base form)
- muci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- mucusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vegetable mucusdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mucilage |
| mucus fishing syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng hiếm gặp do tổn thương kết mạc, dẫn đến sản xuất quá nhiều chất nhầy |
| mucus membrane | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc mucusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmūcus
- từ tiếng Anh cổslīm
Ví dụ
- .Chất nhầy trong bệnh sổ mũi có thể từ dạng lỏng đến dạng quánh.
- .Chất nhầy chảy ra từ mũi tôi.
- .Chất nhầy có màu vàng xanh.