Dịch

mucosa

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niêm mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of mucous membrane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mucosaDạng gốc (base form)
  2. mucosae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. mucosasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

tunica mucosadanh từĐồng nghĩa với mucous membrane

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [ ] .

AI