Nghĩa chính
- Niêm mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of mucous membrane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mucosaDạng gốc (base form)
- mucosae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- mucosasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tunica mucosadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mucous membrane |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [ ] .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa