Dịch

tunica mucosa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mucous membranedanh từSynonym of mucous membrane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tunica mucosaDạng gốc (base form)
  2. tunicae mucosae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI