Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nước mũidanh từkhông đếm được (uncountable)Mucus, especially mucus from the nose.
- Đứa trẻ đáng ghétdanh từđếm được (countable)A contemptible child.
- Hỉ mũi, lau mũiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To blow, wipe, or clear (the nose).
- Khụt khịt, chảy nước mũiđộng từnội động từ (intransitive)To sniff or snivel; to produce snot, to have a runny nose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Kẻ xấu tính
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mean fellow.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc snotNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạisnot
- từ tiếng Anh cổġesnot
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*snutt
Ví dụ
- , , , .Tôi nhớ có lần, cậu bé tóc vàng bị nghẹn trong bữa tối, nước mũi chảy ra từ mũi xuống đĩa một cách kinh khủng.
- — — , — , .Không hề báo trước, một nhóm nhỏ nước mũi - không lớn hơn hay lớn tuổi hơn tôi - ném tôi xuống đất, kéo quần lót của tôi xuống dưới đầu gối - mà không đưa ra lời giải thích nào, và cho phép tôi đứng dậy.
- , .Tôi khụt khịt nước mũi vào miệng và phải nuốt nó, lặng lẽ rùng mình.