Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cock snot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
k
ˈ
s
n
ɒ
t
/
US
/ˈ
k
ɑ
k
ˈ
s
n
ɑ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tinh dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
semen
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
semen
Ví dụ
The
guard
bounced
his
cock
up
,
and
the
cock-snot
dolloped
onto
the
floor
.
Without
instruction
,
Mark
lowered
his
head
beneath
the
towering
statue
and
licked
the
creamy
blob
of
lubrication
up
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
leche
Tinh dịch
semen
Tinh dịch, tinh trùng
seminal
Tinh dịch (liên quan đến hạt giống)
AI
1
Tinh dịch
1
Tinh dịch
1
Tinh dịch