Dịch

snotbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái mũidanh từA nose

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snotboxDạng gốc (base form)
  2. snotboxesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI