Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snotbox
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái mũi
danh từ
A nose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snotbox
Dạng gốc
(base form)
snotbox
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
punta
Đầu, mũi, chóp
nariz
Mũi
nasal
Mũi
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nose
trunk
beak
boko
snitch
snout
Xem thêm 15
Nguồn gốc
(etymology)
snot
+
box
AI
1
Cái mũi
1
Cái mũi
1
Cái mũi