Dịch

rock snot

danh từ (noun)
UK/ˈɹɒk ˈsnɒt/US/ˈɹɑk ˈsnɑt/

Nghĩa chính

  1. Loài tảo cát, Didymosphenia geminata, được biết đến nhiều nhất là loài tảo xâm lấn rộng rãidanh từkhông đếm được (uncountable)The species of diatom, Didymosphenia geminata, best known as widely invasive algae.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI