Dịch

snotrag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thời hạn lạm dụngdanh từTerm of abuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snotragDạng gốc (base form)
  2. snotragsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chiếc khăn tay
  1. A handkerchief.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • […] man's .

AI