pañuelo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɲuˈelo/nguồn
Nghĩa chính
- Khăn taydanh từhandkerchief
- Khăn tay, khăn quàng cổdanh từhandkerchief, neckerchief
- Khăn giấy, Kleenexdanh từtissue, Kleenex
- Khăn trùm đầudanh từhijab
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pañuelo de bolsillo | Khăn tay | |
| el mundo es un pañuelo | Đó là một thế giới nhỏ | |
| en un pañuelo | Chưa có nghĩa | |
| pañuelo de hierbas | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khăn trùm đầu