Dịch

hiyab

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈʒab/

Nghĩa chính

  1. Khăn trùm đầudanh từhijab

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hiyabDạng gốc (base form)
  2. hiyabsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI