Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiyab
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈʒab/
Nghĩa chính
1
Khăn trùm đầu
danh từ
hijab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiyab
Dạng gốc
(base form)
hiyab
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hijab
Khăn trùm đầu Hồi giáo
AI
1
Khăn trùm đầu
1
Khăn trùm đầu
1
Khăn trùm đầu