Nghĩa chính
- Khăn tay, khăn mùi soadanh từA piece of cloth, usually square and often fine and elegant, carried for wiping the face, eyes, nose or hands.
- Khăn quàng cổdanh từA piece of cloth shaped like a handkerchief to be worn about the neck; a neckerchief or neckcloth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- handkerchiefDạng gốc (base form)
- handkerchieves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- handkerchiefsSố nhiều (plural)
- hanky (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Số nhiều và dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cotton handkerchief | Khăn tay cotton | |
| embroidered handkerchief | Khăn tay thêu | |
| linen handkerchief | Khăn tay vải lanh | |
| pocket handkerchiefdanh từ | danh từ | Khăn mùi soa bỏ túi |
| silk handkerchief | Khăn tay lụa | |
| wave a handkerchief | Vẫy khăn tay | |
| pocket-handkerchieftính từ | tính từ | Có kích thước nhỏ hoặc hạn chế |
| handkerchief codedanh từ | danh từ | Việc trưng bày những chiếc khăn tay với nhiều màu sắc khác nhau được sử dụng như một cách được mã hóa để biểu thị sở thích tình dục của người mặc |
Họ từ (word family)
cùng gốc handkerchiefNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy hắt hơi vào khăn tay trong suốt cuộc họp.
- ?Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?
- .Cầm lấy khăn tay của tôi này.