Nghĩa chính
- Khăn mùi soadanh từA piece of cloth used to cover the head; a bandana.
- Che bằng một chiếc khăn tayđộng từngoại động từ (transitive)To cover with a kerchief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kerchiefDạng gốc (base form)
- kerchiefsSố nhiều (plural)
- kerchieves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| display kerchiefdanh từ | danh từ | Chiếc khăn tay trang trí hoàn toàn được thiết kế để lộ một phần từ túi ngực của áo khoác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc kerchiefNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikeverchef
- từ tiếng Pháp cổcouvrechief
Ví dụ
- “, ?” , , .
- , , / winter's […]