Dịch

headkerchief

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn quàng trên đầudanh từA kerchief worn on the head

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. headkerchiefDạng gốc (base form)
  2. headkerchiefsSố nhiều (plural)
  3. headkerchieves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

cùng gốc headkerchief

Nguồn gốc (etymology)

AI