headkerchief
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc khăn quàng trên đầudanh từA kerchief worn on the head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- headkerchiefDạng gốc (base form)
- headkerchiefsSố nhiều (plural)
- headkerchieves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.