Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mocador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mokaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Khăn tay
danh từ
handkerchief
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mocador
Dạng gốc
(base form)
mocador
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moquero
pañuelo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handkerchief
Khăn tay, khăn mùi soa
AI
1
Khăn tay
1
Khăn tay
1
Khăn tay