fular
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fuˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Vải thô (vải)danh từfoulard (fabric)
- Khăn choàng cổ, khăn taydanh từneckerchief, handkerchief
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fularDạng gốc (base form)
- fularesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa