Dịch

fular

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fuˈlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Vải thô (vải)danh từfoulard (fabric)
  2. Khăn choàng cổ, khăn taydanh từneckerchief, handkerchief

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fularDạng gốc (base form)
  2. fularesSố nhiều (plural)

AI