Dịch

foulard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải lụa hoặc lụa và bông nhẹ, thường có hoa văn indanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lightweight silk or silk-and-cotton fabric, often with a printed pattern.
  2. Bộ quần áo hoặc một chiếc khăn tay được làm bằng loại vải nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A piece of clothing, or a handkerchief, made with this fabric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foulardDạng gốc (base form)
  2. foulardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( , ,) […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfoulard

AI