Nghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- Giẻ ráchdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Tattered clothes (clothing).
- Giẻdanh từA piece of old cloth, especially one used for cleaning, patching, etc.; a tattered piece of cloth; a shred or tatter.
- Kẻ rách rưới, kẻ bần cùngdanh từA shabby, beggarly person; synonym of ragamuffin.
- Chấm sơn bằng giẻđộng từngoại động từ (transitive)To decorate (a wall, etc.) by applying paint with a rag.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rag sb (about sth)trêu chọc ai (về việc gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
24 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 10
Ba-via
- Ba-via, cạnh gồ ghềA ragged edge in metalworking.
Ví dụ
- — ! —, ?— Chiếc váy đẹp quá! — Gì cơ, cái giẻ rách cũ rích này á?
- , / , / ( ) curl'dKẻ khốn khổ tận tụy kia là người thợ sắp chữ, người sẽ ngồi co ro trong góc xó nơi lũ kiến làm tổ, biểu tượng cho nỗi nhọc nhằn của anh ta
- "' , , ,' , ' ,' ."Ồ vâng, thế thì tốt rồi, nhưng chúng ta vẫn chưa thoát khỏi nó đâu, chàng trai nói, thời tiết sẽ chuyển biến xấu hơn ngay thôi, và cậu ra lệnh cho họ cuốn hết mọi cánh buồm lại, chỉ chừa buồm đuôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc ragNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiragge
- từ tiếng Anh cổragg
- từ tiếng Bắc Âu cổrǫgg“tuft; shagginess”